Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もう
家
いえ
に
帰
かえ
らなきゃいけない
時間
じかん
だよ。
Đã đến lúc phải về nhà rồi.
Ngữ pháp:
~なきゃいけない (〜nakya ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
もう
đã; rồi
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
時間
じかん
thời gian
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
帰
Quy
trở về; dẫn đến
時
Thời
thời gian; giờ
間
Gian
khoảng cách; không gian