Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もう失礼しつれいさせてもらってもよろしいでしょうか。
Tôi có thể xin phép về trước được không?

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~でしょう (〜deshou)

Một dự đoán hoặc khả năng; 'có lẽ', 'tôi nghĩ', 'có vẻ'.
JLPT N4

Từ vựng:

もう
đã; rồi
失礼
しつれい
bất lịch sự; thô lỗ
為る
する
làm
貰う
もらう
nhận; lấy
宜しい
よろしい
tốt; ổn; được; có thể

Hán tự:

失
Thất mất; lỗi
礼
Lễ chào; cúi chào; nghi lễ; cảm ơn; thù lao

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật