Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もう友達ともだちの作つくり方かたとか忘わすれちゃった。
Tôi đã quên mất cách kết bạn rồi.

Ngữ pháp:

~とか (〜to ka)

Dùng để liệt kê ví dụ hoặc diễn tả sự không chắc chắn; 'như là', 'giống như', 'hoặc gì đó tương tự'.
JLPT N3

~ちゃった (〜chatta)

Diễn tả một hành động không cố ý hoặc hối tiếc; 'cuối cùng đã làm', 'đã làm một cách vô tình'.
JLPT N4

Từ vựng:

もう
đã; rồi
友達
ともだち
bạn bè; bạn thân
作り方
つくりかた
phong cách xây dựng; cấu trúc; tay nghề; cách làm
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)

Hán tự:

友
Hữu bạn bè
達
Đạt hoàn thành; đạt được; đến; đạt được
作
Tác làm; sản xuất; chuẩn bị
方
Phương hướng; người; lựa chọn
忘
Vong quên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật