Dịch nghĩa:
もう一頑張りすれば、あなたは出世するでしょう。
Chỉ cần cố gắng thêm một chút nữa, bạn sẽ thăng tiến.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
頑
Ngoan
bướng bỉnh
張
Trương
đơn vị đếm cho cung và nhạc cụ có dây; căng; trải; dựng (lều)
出
Xuất
ra ngoài
世
Thế
thế hệ; thế giới