Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もう
一杯
いっぱい
行
い
こうよ、
後
あと
で
家
いえ
まで
送
おく
ってってあげるからさ。
Uống thêm một ly nữa đi, sau đó tôi sẽ đưa bạn về nhà.
Ngữ pháp:
V てあげる (V te ageru)
Dùng để diễn tả làm gì đó cho ai; 'làm gì đó cho ai'.
JLPT N4
Từ vựng:
もう
đã; rồi
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
後
あと
phía sau
家
いえ
nhà; nơi ở; chỗ ở; gia đình
送る
おくる
gửi; chuyển đi
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
Hán tự:
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
後
Hậu
sau; phía sau; sau này
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
送
Tống
hộ tống; gửi