Dịch nghĩa:
「もう一杯コーヒーを飲みませんか」「いいえけっこうです」
"Anh có muốn uống thêm một tách cà phê không?" "Không, cảm ơn."
Hán tự:
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
飲
Ẩm
uống