Dịch nghĩa:
もう一度だけかねを貸してあげよう。
Tôi sẽ cho bạn vay tiền một lần nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ
貸
Thải
cho vay