Dịch nghĩa:
もうちょっとで十時だ。そろそろ私たちの寝る時間だ。
Sắp đến mười giờ rồi. Đã đến lúc chúng ta đi ngủ.
Từ vựng:
Hán tự:
十
Thập
mười
時
Thời
thời gian; giờ
私
Tư
tư nhân; tôi
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
間
Gian
khoảng cách; không gian