Dịch nghĩa:
もうすぐ七時だ。学校に行かなくちゃ。
Sắp 7 giờ rồi, tôi phải đi học thôi.
Từ vựng:
Hán tự:
七
Thất
bảy
時
Thời
thời gian; giờ
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng