Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

もうこれ以上いじょう延のばすわけにはいかない。
Tôi không thể trì hoãn thêm nữa.

Ngữ pháp:

~わけにはいかない (〜wake ni wa ikanai)

Diễn tả rằng điều gì đó không thể được cho phép hoặc chấp nhận do nghĩa vụ xã hội/đạo đức.
JLPT N3

Từ vựng:

もう
đã; rồi
此れ
これ
cái này
以上
いじょう
không ít hơn ...; ... và trên; ... và lên; ... hoặc nhiều hơn
伸ばす
のばす
nuôi dài (tóc, móng)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)

Hán tự:

以
Dĩ bằng cách; vì; xét theo; so với
上
Thượng trên
延
Duyên kéo dài; duỗi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật