Dịch nghĩa:
もうこの失恋の痛みには耐えられない。
Tôi không thể chịu đựng nỗi đau của mối tình tan vỡ này nữa.
Từ vựng:
Hán tự:
失
Thất
mất; lỗi
恋
Luyến
lãng mạn; đang yêu; khao khát; nhớ; người yêu
痛
Thống
đau; tổn thương; hư hại; bầm tím
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ