Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
もうお
腹
なか
すいたの? お
昼
ひる
もっと
食
た
べればよかったじゃん。
Đã đói rồi à? Giá mà ăn nhiều hơn vào bữa trưa.
Ngữ pháp:
~ばよかった (〜ba yokatta)
Diễn tả cảm giác tiếc nuối; 'ước gì', 'nếu tốt hơn thì'.
JLPT N3
Từ vựng:
もう
đã; rồi
お腹
おなか
bụng
昼
ひる
trưa; giữa trưa
もっと
(một chút) nữa; thậm chí nhiều hơn; lâu hơn; xa hơn
食べる
たべる
ăn
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
Hán tự:
腹
Phúc
bụng; dạ dày
昼
Trú
ban ngày; trưa
食
Thực
ăn; thực phẩm