Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
みんなリビングでテレビを
見
み
てます。
Mọi người đang xem tivi trong phòng khách.
Từ vựng:
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
リビング
cuộc sống
テレビ
truyền hình; TV
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
Hán tự:
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy