Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
みんなにとってオーストラリアってどういうイメージ?
Mọi người nghĩ gì về Úc?
Ngữ pháp:
~にとって (〜ni totte)
Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3
どういう N (dou iu N)
Hỏi để làm rõ hoặc thêm thông tin về một danh từ; 'loại nào', 'kiểu gì'.
JLPT N4
Từ vựng:
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
イメージ
hình ảnh (trong tâm trí); ấn tượng