Dịch nghĩa:
みずみずしい桃をかじった時の味が何とも言えません。
Hương vị của quả đào tươi không thể tả.
Từ vựng:
Hán tự:
桃
Đào
đào
時
Thời
thời gian; giờ
味
Vị
hương vị; vị
何
Hà
gì
言
Ngôn
nói; từ