Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まもなく
音楽
おんがく
コンクールがあります。
Cuộc thi âm nhạc sẽ sớm diễn ra.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
無い
ない
không tồn tại
音楽
おんがく
âm nhạc
コンクール
cuộc thi; cuộc thi đấu
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
音
Âm
âm thanh; tiếng ồn
楽
Nhạc
âm nhạc; thoải mái