Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まもなく
夕食
ゆうしょく
の
準備
じゅんび
が
出来
でき
るでしょう。
Bữa tối sẽ sớm được chuẩn bị.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
無い
ない
không tồn tại
夕食
ゆうしょく
bữa tối
準備
じゅんび
chuẩn bị; sắp xếp; chuẩn bị sẵn sàng; dự phòng; thiết lập; dự trữ
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)
Hán tự:
夕
Tịch
buổi tối
食
Thực
ăn; thực phẩm
準
Chuẩn
bán; tương ứng
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị
出
Xuất
ra ngoài
来
Lai
đến; trở thành