Dịch nghĩa:
まだ決心がつかないので同意できません。
Tôi vẫn chưa quyết định được nên không thể đồng ý.
Từ vựng:
Hán tự:
決
Quyết
quyết định; sửa chữa; đồng ý; bổ nhiệm
心
Tâm
trái tim; tâm trí
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích