Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まだいた
方
ほう
がいい?それとも
寝
ね
ていい?
Tôi nên ở lại thêm hay là đi ngủ đây?
Từ vựng:
未だ
まだ
vẫn
方
ほう
hướng; phương; phía; khu vực
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
其れ
それ
đó; nó
寝る
ねる
ngủ; đi ngủ
Hán tự:
方
Phương
hướng; người; lựa chọn
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ