Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
また
座
すわ
ってくれないか、カーティスさん。
Ông Curtis, xin ngồi lại được không?
Từ vựng:
又
また
lại; một lần nữa
座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
呉れる
くれる
cho; để cho
Hán tự:
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi