Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
また、
床
ゆか
のワックスがけ
忘
わす
れたのかよ?
Lại quên lau sàn bằng sáp à?
Từ vựng:
又
また
lại; một lần nữa
床
ゆか
sàn nhà
ワックス
sáp
忘れる
わすれる
quên; để quên; không nhớ; quên mất; quên (một vật)
Hán tự:
床
Sàng
giường; sàn
忘
Vong
quên