Dịch nghĩa:
まず卵を強くかき混ぜそれをスープに加えます。
Đầu tiên, đánh mạnh trứng rồi cho vào súp.
Từ vựng:
Hán tự:
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
強
mạnh mẽ
混
Hỗn
trộn; pha trộn; nhầm lẫn
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm