Dịch nghĩa:
まさかの時にはすぐにこのボタンを押して下さい。
Trong trường hợp bất ngờ, hãy nhấn nút này ngay.
Từ vựng:
Hán tự:
時
Thời
thời gian; giờ
押
Áp
đẩy; dừng; kiểm tra; chế ngự; gắn; chiếm; trọng lượng; nhét; ấn; niêm phong; làm bất chấp
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém