Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まあ、
今日
きょう
のはいいパーティーだった。
Ồ, bữa tiệc hôm nay thật tuyệt.
Từ vựng:
まあ
chỉ (ví dụ: "chỉ đợi ở đây"); thôi nào
今日
きょう
hôm nay; ngày hôm nay
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
パーティー
bữa tiệc
Hán tự:
今
Kim
bây giờ
日
Nhật
ngày; mặt trời; Nhật Bản; đơn vị đếm cho ngày