Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
まあ、ちょっとは
私
わたし
の
身
み
にもなってくださいよ。
Hãy cảm thông cho tôi một chút chứ.
Từ vựng:
まあ
chỉ (ví dụ: "chỉ đợi ở đây"); thôi nào
私
わたくし
tôi
身
み
cơ thể; bản thân
成る
なる
trở thành; đạt được
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
私
Tư
tư nhân; tôi
身
Thân
cơ thể; người