Dịch nghĩa:
ほんの一寝入りしたら、さっぱりした。
Chỉ ngủ một giấc ngắn là tôi đã thấy khỏe hẳn.
Từ vựng:
Hán tự:
一
Nhất
một
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ
入
Nhập
vào; chèn