Dịch nghĩa:
ほんのわずかの人しか彼の話を聞かなかった。
Chỉ một số ít người đã lắng nghe câu chuyện của anh ấy.
Từ vựng:
Hán tự:
人
Nhân
người
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
話
Thoại
câu chuyện; nói chuyện
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe