Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ほとんど空そらなのでガソリンを入いれなくてはなりません。
Vì xăng gần hết nên phải đi đổ xăng.

Ngữ pháp:

~ので (〜node)

Diễn tả lý do hoặc nguyên nhân cho điều gì đó; 'bởi vì', 'vì', 'nên'
JLPT N4

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

Từ vựng:

殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
空
そら
bầu trời; không khí; thiên đường
ガソリン
xăng; dầu
入れる
いれる
đưa vào
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

空
Không trống rỗng; bầu trời; khoảng không; trống; chân không
入
Nhập vào; chèn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật