Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ほとんどの
若者
わかもの
はロックが
好
す
きだと
思
おも
うんです。
Tôi nghĩ hầu hết giới trẻ thích rock.
Ngữ pháp:
~と思う (〜to omou)
Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4
~んです (〜n desu)
Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4
Từ vựng:
殆ど
ほとんど
gần như; hầu hết; chủ yếu
若者
わかもの
người trẻ
好き
すき
thích; yêu thích
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
若
Nhược
trẻ; nếu
者
Giả
người
好
Hảo
thích; dễ chịu; thích cái gì đó
思
Tư
nghĩ