Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ほうれん
草
そう
をのこさずにたべなさい。
Hãy ăn hết rau chân vịt.
Ngữ pháp:
~ずに (〜zu ni)
Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
ほうれん草
ほうれんそう
rau chân vịt
残す
のこす
để lại (phía sau)
食べる
たべる
ăn
為さる
なさる
làm
Hán tự:
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo