Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ほうれん草そうをのこさずにたべなさい。
Hãy ăn hết rau chân vịt.

Ngữ pháp:

~ずに (〜zu ni)

Diễn tả 'không làm' hoặc 'không thực hiện' điều gì đó.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

ほうれん草
ほうれんそう
rau chân vịt
残す
のこす
để lại (phía sau)
食べる
たべる
ăn
為さる
なさる
làm

Hán tự:

草
Thảo cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật