Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
「ふむ」
武田
たけだ
先生
せんせい
は
口
くち
ひげを
捻
ねじ
りながらうなった。
"Ừm," Giáo sư Takeda gật đầu trong khi vặn ria mép.
Ngữ pháp:
~ながら (〜nagara)
Diễn tả làm hai việc đồng thời hoặc cùng lúc.
JLPT N2
Từ vựng:
ふむ
hừm; tôi hiểu; ừm
先生
せんせい
giáo viên; thầy
口ひげ
くちひげ
ria mép
捻る
ひねる
vặn; xoay; bật (vòi, công tắc, v.v.)
唸る
うなる
rên rỉ
Hán tự:
武
Vũ
chiến binh; quân sự; hiệp sĩ; vũ khí
田
Điền
ruộng lúa
先
Tiên
trước; trước đây
生
Sinh
sinh; cuộc sống
口
Khẩu
miệng
捻
Niệp
xoay; vặn; chơi đùa