Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ふたりだけでいい。
他
た
には
誰
だれ
もいらない。
Chỉ cần hai chúng ta thôi. Không cần ai khác.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
二人
ふたり
hai người; cặp đôi
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
他
ほか
nơi khác; chỗ khác; bên ngoài
誰
だれ
ai
Hán tự:
他
Tha
khác; khác nữa; những cái khác
誰
Thùy
ai; ai đó