Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
びっくりした!まさかこんなとこで
会
あ
うとは
思
おも
わなかったよ。
Tôi ngạc nhiên quá! Không ngờ lại gặp ở đây.
Từ vựng:
為る
する
làm
こんな
loại này; kiểu này; như thế này; như vậy
会う
あう
gặp; gặp gỡ; gặp mặt
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
Hán tự:
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
思
Tư
nghĩ