Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
ひよこがかえらぬうちにその
数
かず
を
数
かぞ
えるな。
Đừng đếm gà trước khi nở.
Từ vựng:
其の
その
đó; cái đó
数
かず
số lượng
数える
かぞえる
đếm
Hán tự:
数
Số
số; sức mạnh