Dịch nghĩa:
「ひどい雨だね。濡れなかった?」「うん、大丈夫」
"Trời mưa to thật, cậu có bị ướt không?" "Ừ, tôi ổn."
Từ vựng:
Hán tự:
雨
Vũ
mưa
濡
Nhu
ướt; ẩm; làm tình
大
Đại
lớn; to
丈
Trượng
chiều dài; ông
夫
Phu
chồng; đàn ông