Dịch nghĩa:
「ひどい映画だったね」「ね。ほんと金返せって感じ」
"Bộ phim thật tệ, phải không?" "Ừ, đúng là muốn đòi lại tiền mất."
Từ vựng:
Hán tự:
映
Ánh
phản chiếu; hình ảnh; chiếu
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
金
Kim
vàng
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác