Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

ひどい嵐あらしのために、彼かれは外出がいしゅつできなかった。
Anh ấy không thể ra ngoài do bão lớn.

Ngữ pháp:

~ために (tame ni)

Dùng để mô tả mục đích hoặc lý do cho một hành động; 'vì lợi ích của', 'để', 'bởi vì'.
JLPT N4

Từ vựng:

酷い
ひどい
tàn nhẫn; vô tâm; cứng rắn; khắc nghiệt; nghiêm khắc
嵐
あらし
bão; giông tố
ため
cùng (tuổi, địa vị xã hội); bạn đồng trang lứa
彼
かれ
anh ấy
外出
がいしゅつ
ra ngoài; đi chơi
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

嵐
Lam bão; giông tố
彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
外
Ngoại bên ngoài
出
Xuất ra ngoài

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật