Dịch nghĩa:
ひいばあちゃんは、19世紀生まれです。
Cụ bà tôi sinh vào thế kỷ 19.
Hán tự:
世
Thế
thế hệ; thế giới
紀
Kỉ
biên niên sử; lịch sử
生
Sinh
sinh; cuộc sống