Dịch nghĩa:
ぱたぱたと足跡を立てて、エントランスへと駆けてゆく。
Chạy ào ào, để lại dấu chân, hướng về phía lối vào.
Từ vựng:
Hán tự:
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày
跡
Tích
dấu vết; dấu chân
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
駆
Khu
lái xe; chạy; phi nước đại; tiến lên; truyền cảm hứng; thúc đẩy