Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
はらわたの
煮
に
えくり
返
かえ
る
思
おも
いをした。
Tôi đã cảm thấy tức giận đến sôi sục.
Từ vựng:
返る
かえる
trở lại; quay lại; đi về
思い
おもい
suy nghĩ
為る
する
làm
Hán tự:
煮
Chử
nấu
返
Phản
trả lại; trả lời; phai màu; trả nợ
思
Tư
nghĩ