Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
はかりの
上
うえ
にそれを
置
お
いてください。
Hãy đặt nó lên cân.
Ngữ pháp:
~上に (〜ue ni)
Diễn tả 'ngoài ra', 'bên cạnh', 'không chỉ... mà còn'.
JLPT N2
Từ vựng:
秤
はかり
cân; cái cân
上
うえ
trên; trên cao
其れ
それ
đó; nó
置く
おく
đặt; để
下さる
くださる
cho; ban tặng
Hán tự:
上
Thượng
trên
置
Trí
đặt; để; đặt; gửi; để lại; giữ; sử dụng; cầm cố