Dịch nghĩa:
はい。100メートルを12秒で走る事ができます。
Vâng, tôi có thể chạy 100 mét trong 12 giây.
Từ vựng:
Hán tự:
秒
Miểu
giây (1/60 phút)
走
Tẩu
chạy
事
Sự
sự việc; lý do