Dịch nghĩa:
なんの気なしに言っただけで、別に悪気があってのことではありません。
Tôi chỉ nói ra vậy thôi, không có ý xấu gì cả.
Từ vựng:
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
言
Ngôn
nói; từ
別
Biệt
tách biệt; phân nhánh; rẽ; ngã ba; khác; thêm; đặc biệt
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai