Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

なんでも好すきなものから召めし上あがってください。
Xin mời lựa chọn món ăn bạn thích.

Ngữ pháp:

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~ものか (〜mono ka)

Chắc chắn không; không có cách nào; không có cơ hội.
JLPT N2

Từ vựng:

好き
すき
thích; yêu thích
もの
chỉ lý do hoặc cái cớ
召し上がる
めしあがる
ăn; uống
下さる
くださる
cho; ban tặng

Hán tự:

好
Hảo thích; dễ chịu; thích cái gì đó
召
Triệu gọi; mặc
上
Thượng trên

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật