Dịch nghĩa:
な~んて、単に外食に誘われただけです。
Thực ra, chỉ là được mời đi ăn ngoài thôi.
Hán tự:
単
Đơn
đơn giản; một; đơn; chỉ
外
Ngoại
bên ngoài
食
Thực
ăn; thực phẩm
誘
Dụ
dụ dỗ; mời gọi