Dịch nghĩa:
なんか気持ち悪い。船に酔ったかもしれない。
Tôi cảm thấy hơi khó chịu. Có thể tôi bị say tàu.
Từ vựng:
Hán tự:
気
Khí
tinh thần; không khí
持
Trì
cầm; giữ
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai
船
Thuyền
tàu; thuyền
酔
Túy
say; bị đầu độc