Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なにちんたらやってんだよ。ちゃきちゃきやれよ。
Đừng lề mề nữa, làm nhanh lên đi.
Từ vựng:
ちんたら
chậm chạp; uể oải
遣る
やる
làm; thực hiện; tiến hành; chơi (trò chơi); học
ちゃきちゃき
chính gốc; thuần chủng