ちゃきちゃき
チャキチャキ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
chính gốc; thuần chủng
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung
có khả năng; hứa hẹn
Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”
nhanh nhẹn; hoạt bát
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
なにちんたらやってんだよ。ちゃきちゃきやれよ。
Đừng lề mề nữa, làm nhanh lên đi.