Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
なにか
馬鹿
ばか
なことをしでかさないうちに
彼
かれ
を
探
さが
し
出
だ
しておかなくてはいけない。
Phải tìm ra anh ta trước khi anh ta làm điều gì đó ngu ngốc.
Ngữ pháp:
~なくてはいけない (〜nakute wa ikenai)
Biểu thị sự cần thiết hoặc nghĩa vụ; 'phải', 'cần phải'
JLPT N4
Từ vựng:
馬鹿
ばか
ngốc; đần độn; ngu ngốc
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
彼
かれ
anh ấy
探し出す
さがしだす
tìm ra; phát hiện
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
馬
Mã
ngựa
鹿
Lộc
hươu
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
探
Thám
mò mẫm; tìm kiếm; tìm
出
Xuất
ra ngoài