Dịch nghĩa:
なぜ彼女はあなたに反抗したのですか。
Tại sao cô ấy lại chống đối bạn?
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
女
Nữ
phụ nữ
反
Phản
chống-
抗
Kháng
đối đầu; chống lại; thách thức; phản đối